đấm đá

đấm đá

Hai đứa trẻ tranh giành đồ chơi rồi đấm đá nhau.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng tay (đấm) chân (đá) để đánh nhau: Hành động dùng nắm tay đánh dùng chân đá vào người khác, thường trong một cuộc ẩu đả, xát.
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Tranh giành, cạnh tranh quyết liệt: Dùng để chỉ sự cạnh tranh, giành giật gay gắt, thường trong lĩnh vực kinh doanh, thể thao hoặc chính trị.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đen):

    • Hai đứa trẻ tranh giành đồ chơi rồi đấm đá nhau. (Hai đứa trẻ tranh giành đồ chơi rồi dùng tay chân đánh nhau.)
    • Không được đấm đá bạn , phải biết nhường nhịn. (Không được dùng tay chân đánh bạn , phải biết nhường nhịn.)
  • Động từ (nghĩa bóng):

    • Hai công ty lớn đang đấm đá nhau trên thị trường quảng cáo. (Hai công ty lớn đang cạnh tranh quyết liệt với nhau trên thị trường quảng cáo.)
    • Cuộc đấm đá giữa các ứng viên trong mùa bầu cử ngày càng căng thẳng. (Sự tranh giành quyết liệt giữa các ứng viên trong mùa bầu cử ngày càng căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đấm đá lẫn nhau": Nhấn mạnh hành động đánh nhau hoặc cạnh tranh lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều bên.

    • Các đội bóng đấm đá lẫn nhau suốt trận đấu để giành chiến thắng. (Các đội bóng cạnh tranh quyết liệt với nhau suốt trận đấu để giành chiến thắng.)
  • "Chuyện đấm đá": Chỉ một vụ ẩu đả, xát bằng tay chân.

    • Sau buổi tiệc, xảy ra một chuyện đấm đá ngay trước cổng. (Sau buổi tiệc, xảy ra một vụ ẩu đả ngay trước cổng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đánh đấm (động từ): Từ gần nghĩa, chỉ chung hành động đánh nhau bằng tay chân.

    • Bọn trẻ con hay đánh đấm nhau những chuyện nhỏ. (Bọn trẻ con hay đánh nhau những chuyện nhỏ.)
  • xát (động từ/danh từ): Chỉ cuộc cãidẫn đến hành động đánh nhau, thường ít nghiêm trọng hơn.

    • Hai bên xát nhẹ trước khi được can ngăn. (Hai bên đánh nhau nhẹ trước khi được can ngăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ẩu đả (động từ): Đánh nhau, thường một cách hỗn loạn, thiếu kiểm soát.
  • Cạnh tranh khốc liệt (cụm động từ): Tranh giành quyết liệt (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Hòa thuận: Sống làm việc trong sự yên ổn, không xung đột.
  • Hợp tác: Cùng chung sức làm việc.
Thành ngữ liên quan
  • "Thư kiếm, cờ đấm đá": Thành ngữ chỉ các thú tiêu khiển như thư pháp, đánh kiếm, đánh cờ thuật. Ở đây, "đấm đá" được hiểu các môn dùng tay chân.
  • "Miệng nam mô, bụng bồ dao găm" / "Bằng mặt không bằng lòng": Các thành ngữ này không trực tiếp chứa từ "đấm đá" nhưng diễn tả tình huống bề ngoài hòa thuận nhưng bên trong tiềm ẩn mâu thuẫn, có thể dẫn đến xung đột, "đấm đá".